So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 40 ____ 687
  2. 153 ____ 220
  3. 214 ____ 399
  4. 929 ____ 291
  5. 55 ____ 419
  6. 147 ____ 594
  7. 247 ____ 805
  8. 3 ____ 525
  9. 876 ____ 711
  10. 26 ____ 73
  11. 158 ____ 122
  12. 824 ____ 143
  13. 646 ____ 378
  14. 959 ____ 796
  15. 730 ____ 431
  16. 604 ____ 195
  17. 273 ____ 843
  18. 274 ____ 849
  19. 223 ____ 713
  20. 346 ____ 820
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học