So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 784 ____ 650
  2. 247 ____ 758
  3. 791 ____ 919
  4. 514 ____ 56
  5. 134 ____ 567
  6. 493 ____ 410
  7. 913 ____ 829
  8. 131 ____ 428
  9. 874 ____ 758
  10. 456 ____ 771
  11. 771 ____ 624
  12. 564 ____ 53
  13. 202 ____ 754
  14. 255 ____ 169
  15. 648 ____ 580
  16. 259 ____ 876
  17. 726 ____ 79
  18. 854 ____ 804
  19. 772 ____ 551
  20. 958 ____ 387
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học