So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 208 ____ 476
  2. 890 ____ 137
  3. 440 ____ 421
  4. 259 ____ 913
  5. 237 ____ 842
  6. 31 ____ 289
  7. 831 ____ 879
  8. 795 ____ 651
  9. 247 ____ 593
  10. 586 ____ 144
  11. 472 ____ 776
  12. 506 ____ 697
  13. 707 ____ 776
  14. 379 ____ 178
  15. 701 ____ 227
  16. 113 ____ 660
  17. 146 ____ 281
  18. 324 ____ 788
  19. 136 ____ 352
  20. 71 ____ 262
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học