So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 589 ____ 310
  2. 232 ____ 589
  3. 37 ____ 328
  4. 618 ____ 119
  5. 863 ____ 509
  6. 726 ____ 491
  7. 509 ____ 274
  8. 993 ____ 90
  9. 886 ____ 24
  10. 441 ____ 714
  11. 532 ____ 453
  12. 428 ____ 899
  13. 254 ____ 540
  14. 989 ____ 874
  15. 841 ____ 737
  16. 916 ____ 526
  17. 374 ____ 386
  18. 922 ____ 915
  19. 882 ____ 21
  20. 62 ____ 241
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học