So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 47 ____ 732
  2. 206 ____ 935
  3. 151 ____ 431
  4. 888 ____ 109
  5. 312 ____ 360
  6. 393 ____ 942
  7. 158 ____ 906
  8. 576 ____ 435
  9. 483 ____ 605
  10. 735 ____ 129
  11. 189 ____ 510
  12. 336 ____ 350
  13. 623 ____ 494
  14. 713 ____ 298
  15. 366 ____ 979
  16. 986 ____ 987
  17. 226 ____ 374
  18. 255 ____ 711
  19. 697 ____ 630
  20. 766 ____ 168
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học