So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 31 ____ 920
  2. 64 ____ 152
  3. 118 ____ 431
  4. 852 ____ 468
  5. 210 ____ 949
  6. 983 ____ 127
  7. 586 ____ 515
  8. 22 ____ 614
  9. 218 ____ 32
  10. 970 ____ 158
  11. 191 ____ 700
  12. 397 ____ 271
  13. 54 ____ 484
  14. 408 ____ 547
  15. 663 ____ 596
  16. 150 ____ 755
  17. 504 ____ 518
  18. 476 ____ 358
  19. 93 ____ 143
  20. 186 ____ 841
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học