So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 507 ____ 743
  2. 699 ____ 130
  3. 153 ____ 417
  4. 312 ____ 413
  5. 47 ____ 68
  6. 574 ____ 546
  7. 959 ____ 524
  8. 72 ____ 408
  9. 603 ____ 509
  10. 813 ____ 582
  11. 779 ____ 864
  12. 956 ____ 693
  13. 41 ____ 689
  14. 882 ____ 264
  15. 317 ____ 834
  16. 945 ____ 926
  17. 511 ____ 288
  18. 49 ____ 730
  19. 111 ____ 887
  20. 56 ____ 47
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học