So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 88 ____ 488
  2. 779 ____ 774
  3. 689 ____ 55
  4. 493 ____ 585
  5. 571 ____ 33
  6. 95 ____ 836
  7. 373 ____ 495
  8. 951 ____ 228
  9. 73 ____ 500
  10. 946 ____ 180
  11. 968 ____ 795
  12. 959 ____ 241
  13. 831 ____ 293
  14. 166 ____ 904
  15. 631 ____ 876
  16. 652 ____ 978
  17. 888 ____ 424
  18. 387 ____ 399
  19. 80 ____ 94
  20. 485 ____ 456
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học