So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 148 ____ 927
  2. 806 ____ 991
  3. 550 ____ 573
  4. 334 ____ 486
  5. 968 ____ 309
  6. 486 ____ 940
  7. 524 ____ 150
  8. 600 ____ 733
  9. 323 ____ 822
  10. 420 ____ 965
  11. 898 ____ 320
  12. 214 ____ 256
  13. 247 ____ 603
  14. 647 ____ 594
  15. 914 ____ 519
  16. 213 ____ 231
  17. 22 ____ 105
  18. 844 ____ 358
  19. 402 ____ 196
  20. 571 ____ 265
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học