So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 530 ____ 795
  2. 97 ____ 390
  3. 471 ____ 729
  4. 441 ____ 792
  5. 850 ____ 922
  6. 106 ____ 341
  7. 271 ____ 564
  8. 332 ____ 893
  9. 362 ____ 551
  10. 840 ____ 716
  11. 547 ____ 335
  12. 636 ____ 806
  13. 229 ____ 798
  14. 240 ____ 626
  15. 618 ____ 752
  16. 152 ____ 273
  17. 855 ____ 945
  18. 434 ____ 343
  19. 515 ____ 646
  20. 921 ____ 861
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học