So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 832 ____ 113
  2. 132 ____ 408
  3. 284 ____ 637
  4. 887 ____ 167
  5. 710 ____ 348
  6. 13 ____ 919
  7. 62 ____ 230
  8. 928 ____ 7
  9. 85 ____ 725
  10. 239 ____ 558
  11. 378 ____ 605
  12. 534 ____ 392
  13. 65 ____ 545
  14. 445 ____ 940
  15. 580 ____ 141
  16. 816 ____ 977
  17. 684 ____ 665
  18. 969 ____ 68
  19. 760 ____ 763
  20. 380 ____ 691