So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 164 ____ 781
  2. 418 ____ 167
  3. 882 ____ 177
  4. 746 ____ 573
  5. 230 ____ 181
  6. 632 ____ 177
  7. 23 ____ 5
  8. 724 ____ 163
  9. 92 ____ 67
  10. 426 ____ 796
  11. 39 ____ 554
  12. 818 ____ 312
  13. 492 ____ 437
  14. 143 ____ 132
  15. 695 ____ 493
  16. 830 ____ 905
  17. 695 ____ 793
  18. 912 ____ 744
  19. 345 ____ 489
  20. 627 ____ 425
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học