So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 329 ____ 845
  2. 461 ____ 218
  3. 60 ____ 931
  4. 821 ____ 412
  5. 98 ____ 814
  6. 537 ____ 103
  7. 92 ____ 340
  8. 696 ____ 588
  9. 541 ____ 250
  10. 34 ____ 20
  11. 818 ____ 703
  12. 277 ____ 513
  13. 975 ____ 905
  14. 380 ____ 570
  15. 117 ____ 997
  16. 40 ____ 15
  17. 133 ____ 812
  18. 317 ____ 731
  19. 784 ____ 613
  20. 347 ____ 331
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học