So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 507 ____ 349
  2. 41 ____ 881
  3. 796 ____ 440
  4. 189 ____ 202
  5. 583 ____ 622
  6. 646 ____ 90
  7. 743 ____ 744
  8. 694 ____ 213
  9. 822 ____ 98
  10. 300 ____ 587
  11. 834 ____ 593
  12. 216 ____ 169
  13. 778 ____ 934
  14. 562 ____ 542
  15. 919 ____ 929
  16. 399 ____ 782
  17. 367 ____ 582
  18. 249 ____ 121
  19. 588 ____ 234
  20. 997 ____ 248
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học