So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 351 ____ 968
  2. 313 ____ 750
  3. 539 ____ 598
  4. 670 ____ 984
  5. 785 ____ 764
  6. 985 ____ 786
  7. 661 ____ 659
  8. 341 ____ 686
  9. 757 ____ 994
  10. 566 ____ 357
  11. 18 ____ 650
  12. 501 ____ 786
  13. 775 ____ 636
  14. 997 ____ 675
  15. 857 ____ 348
  16. 967 ____ 22
  17. 130 ____ 883
  18. 978 ____ 120
  19. 343 ____ 58
  20. 19 ____ 65
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học