So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 429 ____ 242
  2. 868 ____ 870
  3. 796 ____ 483
  4. 957 ____ 135
  5. 9 ____ 593
  6. 319 ____ 885
  7. 246 ____ 390
  8. 284 ____ 325
  9. 212 ____ 737
  10. 490 ____ 389
  11. 806 ____ 563
  12. 928 ____ 44
  13. 665 ____ 334
  14. 44 ____ 251
  15. 422 ____ 725
  16. 237 ____ 312
  17. 173 ____ 264
  18. 155 ____ 59
  19. 824 ____ 729
  20. 823 ____ 12
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học