So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 759 ____ 766
  2. 532 ____ 864
  3. 677 ____ 426
  4. 48 ____ 768
  5. 781 ____ 592
  6. 646 ____ 53
  7. 661 ____ 291
  8. 923 ____ 838
  9. 64 ____ 540
  10. 589 ____ 932
  11. 166 ____ 414
  12. 52 ____ 328
  13. 247 ____ 887
  14. 519 ____ 993
  15. 429 ____ 83
  16. 651 ____ 665
  17. 804 ____ 237
  18. 265 ____ 950
  19. 764 ____ 828
  20. 358 ____ 316
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học