So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 223 ____ 154
  2. 438 ____ 713
  3. 206 ____ 227
  4. 846 ____ 19
  5. 202 ____ 162
  6. 397 ____ 961
  7. 567 ____ 4
  8. 327 ____ 651
  9. 270 ____ 120
  10. 610 ____ 42
  11. 284 ____ 50
  12. 113 ____ 103
  13. 542 ____ 240
  14. 924 ____ 364
  15. 771 ____ 851
  16. 50 ____ 188
  17. 491 ____ 398
  18. 333 ____ 389
  19. 615 ____ 857
  20. 779 ____ 915
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học