So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 963 ____ 850
  2. 137 ____ 761
  3. 883 ____ 988
  4. 74 ____ 801
  5. 219 ____ 105
  6. 172 ____ 91
  7. 261 ____ 997
  8. 241 ____ 915
  9. 232 ____ 477
  10. 191 ____ 99
  11. 628 ____ 765
  12. 89 ____ 738
  13. 401 ____ 191
  14. 171 ____ 534
  15. 89 ____ 427
  16. 567 ____ 430
  17. 776 ____ 59
  18. 900 ____ 498
  19. 916 ____ 613
  20. 447 ____ 241
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học