So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 817 ____ 468
  2. 576 ____ 657
  3. 716 ____ 804
  4. 206 ____ 789
  5. 64 ____ 754
  6. 274 ____ 707
  7. 642 ____ 679
  8. 220 ____ 293
  9. 883 ____ 669
  10. 607 ____ 699
  11. 258 ____ 863
  12. 875 ____ 767
  13. 619 ____ 818
  14. 268 ____ 900
  15. 667 ____ 581
  16. 760 ____ 859
  17. 596 ____ 653
  18. 569 ____ 152
  19. 653 ____ 421
  20. 227 ____ 938
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học