So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 405 ____ 987
  2. 843 ____ 332
  3. 745 ____ 374
  4. 930 ____ 165
  5. 452 ____ 120
  6. 983 ____ 261
  7. 5 ____ 427
  8. 209 ____ 45
  9. 283 ____ 164
  10. 24 ____ 769
  11. 359 ____ 190
  12. 817 ____ 879
  13. 308 ____ 769
  14. 533 ____ 178
  15. 464 ____ 513
  16. 812 ____ 420
  17. 824 ____ 688
  18. 466 ____ 875
  19. 266 ____ 631
  20. 732 ____ 431
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học