So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 5 ____ 518
  2. 623 ____ 258
  3. 855 ____ 274
  4. 748 ____ 375
  5. 315 ____ 962
  6. 558 ____ 506
  7. 886 ____ 465
  8. 169 ____ 638
  9. 241 ____ 982
  10. 115 ____ 566
  11. 842 ____ 915
  12. 764 ____ 186
  13. 642 ____ 287
  14. 160 ____ 988
  15. 448 ____ 154
  16. 9 ____ 454
  17. 331 ____ 394
  18. 182 ____ 296
  19. 443 ____ 111
  20. 488 ____ 985
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học