So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 565 ____ 413
  2. 541 ____ 988
  3. 768 ____ 441
  4. 207 ____ 456
  5. 79 ____ 289
  6. 275 ____ 157
  7. 100 ____ 462
  8. 707 ____ 104
  9. 332 ____ 146
  10. 935 ____ 656
  11. 313 ____ 655
  12. 188 ____ 568
  13. 816 ____ 248
  14. 232 ____ 187
  15. 575 ____ 710
  16. 775 ____ 823
  17. 585 ____ 466
  18. 3 ____ 435
  19. 629 ____ 978
  20. 263 ____ 273
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học