So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 763 ____ 760
  2. 860 ____ 964
  3. 99 ____ 739
  4. 246 ____ 588
  5. 182 ____ 496
  6. 640 ____ 244
  7. 753 ____ 171
  8. 345 ____ 710
  9. 596 ____ 842
  10. 10 ____ 208
  11. 113 ____ 367
  12. 365 ____ 643
  13. 502 ____ 915
  14. 495 ____ 496
  15. 463 ____ 979
  16. 923 ____ 811
  17. 813 ____ 748
  18. 719 ____ 356
  19. 884 ____ 474
  20. 875 ____ 139
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học