So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 492 ____ 589
  2. 794 ____ 85
  3. 115 ____ 412
  4. 454 ____ 526
  5. 205 ____ 81
  6. 923 ____ 259
  7. 438 ____ 191
  8. 756 ____ 502
  9. 974 ____ 856
  10. 145 ____ 312
  11. 34 ____ 92
  12. 521 ____ 555
  13. 486 ____ 877
  14. 700 ____ 104
  15. 255 ____ 719
  16. 894 ____ 625
  17. 300 ____ 846
  18. 422 ____ 956
  19. 77 ____ 845
  20. 524 ____ 127
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học