So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 886 ____ 297
  2. 231 ____ 315
  3. 45 ____ 345
  4. 814 ____ 54
  5. 447 ____ 251
  6. 802 ____ 826
  7. 723 ____ 91
  8. 849 ____ 903
  9. 369 ____ 346
  10. 590 ____ 628
  11. 858 ____ 75
  12. 462 ____ 904
  13. 708 ____ 25
  14. 519 ____ 998
  15. 171 ____ 452
  16. 139 ____ 397
  17. 394 ____ 537
  18. 834 ____ 180
  19. 943 ____ 706
  20. 926 ____ 551
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học