So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 848 ____ 446
  2. 512 ____ 902
  3. 256 ____ 3
  4. 261 ____ 779
  5. 210 ____ 904
  6. 968 ____ 412
  7. 703 ____ 33
  8. 855 ____ 552
  9. 61 ____ 516
  10. 694 ____ 507
  11. 937 ____ 106
  12. 542 ____ 896
  13. 650 ____ 191
  14. 948 ____ 96
  15. 180 ____ 193
  16. 787 ____ 866
  17. 469 ____ 891
  18. 833 ____ 919
  19. 578 ____ 912
  20. 835 ____ 740
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học