So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 278 ____ 623
  2. 598 ____ 109
  3. 65 ____ 297
  4. 218 ____ 145
  5. 32 ____ 803
  6. 682 ____ 706
  7. 783 ____ 335
  8. 773 ____ 851
  9. 42 ____ 568
  10. 486 ____ 636
  11. 196 ____ 216
  12. 47 ____ 487
  13. 671 ____ 14
  14. 421 ____ 674
  15. 413 ____ 802
  16. 117 ____ 183
  17. 679 ____ 833
  18. 516 ____ 869
  19. 481 ____ 236
  20. 357 ____ 695
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học