So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 126 ____ 671
  2. 529 ____ 446
  3. 695 ____ 475
  4. 671 ____ 122
  5. 648 ____ 971
  6. 47 ____ 485
  7. 339 ____ 793
  8. 831 ____ 610
  9. 134 ____ 294
  10. 199 ____ 278
  11. 579 ____ 79
  12. 782 ____ 721
  13. 670 ____ 371
  14. 426 ____ 55
  15. 941 ____ 915
  16. 274 ____ 644
  17. 631 ____ 139
  18. 932 ____ 877
  19. 955 ____ 481
  20. 994 ____ 356
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học