So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
815 ____ 965
103 ____ 508
555 ____ 412
599 ____ 898
194 ____ 788
879 ____ 648
349 ____ 215
789 ____ 28
804 ____ 917
173 ____ 826
727 ____ 215
513 ____ 178
323 ____ 447
553 ____ 80
877 ____ 898
772 ____ 211
913 ____ 991
419 ____ 309
478 ____ 848
483 ____ 633