So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 69 ____ 308
  2. 985 ____ 278
  3. 627 ____ 387
  4. 877 ____ 947
  5. 885 ____ 202
  6. 12 ____ 564
  7. 336 ____ 121
  8. 344 ____ 797
  9. 308 ____ 543
  10. 228 ____ 999
  11. 1 ____ 806
  12. 812 ____ 337
  13. 647 ____ 915
  14. 741 ____ 544
  15. 173 ____ 196
  16. 585 ____ 322
  17. 761 ____ 711
  18. 466 ____ 787
  19. 979 ____ 164
  20. 15 ____ 563
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học