So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 544 ____ 878
  2. 731 ____ 188
  3. 491 ____ 301
  4. 391 ____ 450
  5. 294 ____ 451
  6. 928 ____ 896
  7. 166 ____ 457
  8. 644 ____ 54
  9. 434 ____ 944
  10. 634 ____ 611
  11. 149 ____ 69
  12. 390 ____ 351
  13. 159 ____ 858
  14. 57 ____ 676
  15. 609 ____ 559
  16. 94 ____ 468
  17. 831 ____ 143
  18. 759 ____ 251
  19. 33 ____ 316
  20. 713 ____ 845
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học