So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
346 ____ 900
808 ____ 690
322 ____ 298
908 ____ 237
936 ____ 570
579 ____ 179
5 ____ 722
188 ____ 682
256 ____ 189
513 ____ 706
200 ____ 112
634 ____ 864
96 ____ 666
438 ____ 576
699 ____ 104
633 ____ 813
665 ____ 573
856 ____ 96
424 ____ 214
475 ____ 397