So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 346 ____ 900
  2. 808 ____ 690
  3. 322 ____ 298
  4. 908 ____ 237
  5. 936 ____ 570
  6. 579 ____ 179
  7. 5 ____ 722
  8. 188 ____ 682
  9. 256 ____ 189
  10. 513 ____ 706
  11. 200 ____ 112
  12. 634 ____ 864
  13. 96 ____ 666
  14. 438 ____ 576
  15. 699 ____ 104
  16. 633 ____ 813
  17. 665 ____ 573
  18. 856 ____ 96
  19. 424 ____ 214
  20. 475 ____ 397
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học