So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 764 ____ 732
  2. 420 ____ 307
  3. 828 ____ 914
  4. 754 ____ 170
  5. 430 ____ 179
  6. 474 ____ 802
  7. 682 ____ 570
  8. 339 ____ 356
  9. 722 ____ 818
  10. 991 ____ 710
  11. 544 ____ 45
  12. 185 ____ 949
  13. 818 ____ 534
  14. 517 ____ 815
  15. 936 ____ 574
  16. 424 ____ 667
  17. 741 ____ 667
  18. 140 ____ 355
  19. 869 ____ 450
  20. 811 ____ 480
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học