So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 8 ____ 865
  2. 90 ____ 952
  3. 656 ____ 241
  4. 908 ____ 707
  5. 946 ____ 279
  6. 464 ____ 33
  7. 778 ____ 423
  8. 477 ____ 128
  9. 33 ____ 929
  10. 107 ____ 100
  11. 382 ____ 933
  12. 606 ____ 765
  13. 129 ____ 408
  14. 179 ____ 496
  15. 788 ____ 138
  16. 562 ____ 989
  17. 94 ____ 302
  18. 72 ____ 430
  19. 560 ____ 530
  20. 848 ____ 222
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học