So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
579 ____ 556
291 ____ 47
688 ____ 447
623 ____ 695
728 ____ 769
946 ____ 988
946 ____ 972
812 ____ 817
50 ____ 61
868 ____ 120
589 ____ 998
218 ____ 147
845 ____ 798
232 ____ 365
364 ____ 768
362 ____ 284
223 ____ 795
464 ____ 113
717 ____ 505
746 ____ 587