So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 414 ____ 652
  2. 655 ____ 64
  3. 710 ____ 71
  4. 566 ____ 967
  5. 123 ____ 531
  6. 79 ____ 570
  7. 541 ____ 287
  8. 229 ____ 637
  9. 623 ____ 6
  10. 35 ____ 193
  11. 577 ____ 489
  12. 913 ____ 24
  13. 507 ____ 893
  14. 8 ____ 773
  15. 851 ____ 934
  16. 537 ____ 638
  17. 55 ____ 880
  18. 927 ____ 518
  19. 510 ____ 301
  20. 955 ____ 528
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học