So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 214 ____ 703
  2. 180 ____ 953
  3. 709 ____ 458
  4. 12 ____ 22
  5. 402 ____ 582
  6. 771 ____ 847
  7. 730 ____ 559
  8. 925 ____ 48
  9. 362 ____ 769
  10. 434 ____ 970
  11. 516 ____ 671
  12. 667 ____ 310
  13. 783 ____ 848
  14. 537 ____ 172
  15. 737 ____ 420
  16. 342 ____ 794
  17. 756 ____ 162
  18. 773 ____ 870
  19. 307 ____ 245
  20. 144 ____ 746
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học