So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 493 ____ 458
  2. 995 ____ 834
  3. 938 ____ 878
  4. 724 ____ 315
  5. 754 ____ 882
  6. 22 ____ 367
  7. 492 ____ 160
  8. 732 ____ 163
  9. 488 ____ 166
  10. 843 ____ 803
  11. 264 ____ 185
  12. 151 ____ 230
  13. 697 ____ 850
  14. 811 ____ 310
  15. 411 ____ 583
  16. 308 ____ 924
  17. 403 ____ 662
  18. 855 ____ 64
  19. 73 ____ 553
  20. 421 ____ 329
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học