So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 620 ____ 771
  2. 16 ____ 482
  3. 921 ____ 900
  4. 213 ____ 453
  5. 203 ____ 962
  6. 394 ____ 204
  7. 126 ____ 84
  8. 471 ____ 51
  9. 723 ____ 169
  10. 525 ____ 599
  11. 672 ____ 842
  12. 957 ____ 409
  13. 532 ____ 999
  14. 407 ____ 879
  15. 555 ____ 921
  16. 395 ____ 614
  17. 466 ____ 632
  18. 379 ____ 729
  19. 111 ____ 460
  20. 690 ____ 139
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học