So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 592 ____ 660
  2. 729 ____ 753
  3. 936 ____ 739
  4. 669 ____ 290
  5. 463 ____ 905
  6. 776 ____ 672
  7. 825 ____ 516
  8. 799 ____ 386
  9. 973 ____ 307
  10. 707 ____ 717
  11. 96 ____ 354
  12. 874 ____ 839
  13. 905 ____ 265
  14. 95 ____ 927
  15. 744 ____ 523
  16. 90 ____ 673
  17. 484 ____ 515
  18. 17 ____ 142
  19. 710 ____ 51
  20. 570 ____ 498
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học