So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 868 ____ 285
  2. 2 ____ 731
  3. 399 ____ 778
  4. 205 ____ 688
  5. 895 ____ 463
  6. 265 ____ 513
  7. 108 ____ 482
  8. 138 ____ 195
  9. 92 ____ 596
  10. 943 ____ 415
  11. 962 ____ 758
  12. 620 ____ 238
  13. 851 ____ 316
  14. 766 ____ 84
  15. 825 ____ 130
  16. 778 ____ 422
  17. 138 ____ 124
  18. 436 ____ 164
  19. 187 ____ 405
  20. 420 ____ 274
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học