So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 677 ____ 511
  2. 489 ____ 865
  3. 48 ____ 901
  4. 614 ____ 402
  5. 200 ____ 881
  6. 15 ____ 290
  7. 380 ____ 430
  8. 549 ____ 877
  9. 942 ____ 814
  10. 244 ____ 473
  11. 333 ____ 824
  12. 178 ____ 869
  13. 85 ____ 819
  14. 211 ____ 436
  15. 184 ____ 185
  16. 464 ____ 389
  17. 43 ____ 337
  18. 84 ____ 452
  19. 991 ____ 205
  20. 532 ____ 581
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học