So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 165 ____ 216
  2. 29 ____ 424
  3. 206 ____ 924
  4. 956 ____ 316
  5. 271 ____ 233
  6. 713 ____ 235
  7. 890 ____ 946
  8. 424 ____ 673
  9. 37 ____ 271
  10. 224 ____ 783
  11. 587 ____ 208
  12. 823 ____ 259
  13. 403 ____ 398
  14. 716 ____ 891
  15. 764 ____ 719
  16. 640 ____ 917
  17. 905 ____ 898
  18. 746 ____ 896
  19. 915 ____ 591
  20. 272 ____ 69
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học