So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 345 ____ 58
  2. 542 ____ 281
  3. 481 ____ 959
  4. 189 ____ 485
  5. 298 ____ 628
  6. 288 ____ 53
  7. 20 ____ 25
  8. 574 ____ 433
  9. 649 ____ 12
  10. 495 ____ 56
  11. 750 ____ 629
  12. 438 ____ 106
  13. 843 ____ 391
  14. 453 ____ 369
  15. 839 ____ 357
  16. 21 ____ 654
  17. 455 ____ 693
  18. 626 ____ 993
  19. 547 ____ 387
  20. 915 ____ 999
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học