So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 84 ____ 488
  2. 42 ____ 938
  3. 462 ____ 183
  4. 267 ____ 893
  5. 159 ____ 995
  6. 769 ____ 177
  7. 191 ____ 397
  8. 221 ____ 679
  9. 716 ____ 172
  10. 211 ____ 346
  11. 202 ____ 42
  12. 782 ____ 648
  13. 190 ____ 746
  14. 821 ____ 92
  15. 46 ____ 423
  16. 213 ____ 62
  17. 792 ____ 922
  18. 334 ____ 195
  19. 583 ____ 865
  20. 177 ____ 93
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học