So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 10 ____ 829
  2. 896 ____ 211
  3. 690 ____ 341
  4. 53 ____ 580
  5. 457 ____ 826
  6. 332 ____ 126
  7. 447 ____ 147
  8. 596 ____ 179
  9. 278 ____ 94
  10. 795 ____ 778
  11. 898 ____ 975
  12. 963 ____ 808
  13. 800 ____ 517
  14. 436 ____ 328
  15. 295 ____ 787
  16. 741 ____ 52
  17. 916 ____ 915
  18. 953 ____ 248
  19. 636 ____ 612
  20. 352 ____ 621
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học