So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 515 ____ 784
  2. 28 ____ 424
  3. 265 ____ 437
  4. 879 ____ 35
  5. 676 ____ 210
  6. 78 ____ 192
  7. 914 ____ 702
  8. 980 ____ 213
  9. 802 ____ 167
  10. 700 ____ 844
  11. 919 ____ 608
  12. 361 ____ 133
  13. 906 ____ 19
  14. 534 ____ 613
  15. 20 ____ 211
  16. 111 ____ 87
  17. 464 ____ 390
  18. 831 ____ 753
  19. 580 ____ 735
  20. 812 ____ 391
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học