So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
721 ____ 581
76 ____ 202
989 ____ 852
634 ____ 22
604 ____ 129
930 ____ 533
330 ____ 612
400 ____ 261
196 ____ 492
790 ____ 860
405 ____ 399
405 ____ 944
390 ____ 644
604 ____ 193
211 ____ 710
847 ____ 830
802 ____ 917
180 ____ 325
330 ____ 49
764 ____ 718