So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 473 ____ 606
  2. 849 ____ 337
  3. 988 ____ 396
  4. 789 ____ 238
  5. 81 ____ 906
  6. 768 ____ 958
  7. 466 ____ 487
  8. 823 ____ 371
  9. 50 ____ 236
  10. 237 ____ 697
  11. 20 ____ 697
  12. 213 ____ 165
  13. 366 ____ 264
  14. 808 ____ 848
  15. 740 ____ 762
  16. 501 ____ 268
  17. 8 ____ 212
  18. 979 ____ 5
  19. 429 ____ 462
  20. 894 ____ 381
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học